| Thứ tự |
Giai đoạn Funnel |
Mục tiêu phân tích |
Event GA4 |
Điểm gắn tracking |
Ghi chú kỹ thuật |
| 1 |
Traffic / Acquisition |
Biết khách đến từ đâu |
session_startpage_view |
Tự động (GA4) |
Kết hợp UTM để attribution |
| 2 |
Landing Page |
Đánh giá nội dung đầu vào |
page_view |
Tự động |
Có thể đo scroll, engagement |
| 3 |
Danh sách sản phẩm |
Quan tâm theo danh mục |
view_item_list |
Khi list hiển thị |
Quan trọng với site TMĐT |
| 4 |
Chi tiết sản phẩm (PDP) |
Quan tâm cụ thể sản phẩm |
view_item |
Khi load trang |
Phải có item_id |
| 5 |
Thêm vào giỏ |
Ý định mua |
add_to_cart |
Click nút |
Chưa phải chuyển đổi |
| 6 |
Bắt đầu thanh toán |
Ý định mua cao |
begin_checkout |
Trang checkout |
Đo rớt funnel |
| 7 |
Thanh toán |
Theo dõi lỗi / rớt |
(không khuyến nghị event) |
Nội bộ hệ thống |
Không fire purchase |
| 8 |
Mua thành công |
Chuyển đổi & doanh thu |
purchase |
Thank you / Backend |
Chỉ fire 1 lần |
Bảng Funnel Lead Gen (GA4)
| Thứ tự |
Giai đoạn Funnel |
Mục tiêu |
Event GA4 |
Điểm gắn tracking |
Ghi chú kỹ thuật |
| 1 |
Traffic / Acquisition |
Nguồn khách |
session_startpage_view |
Auto |
Dùng UTM |
| 2 |
Landing Page |
Quan tâm ban đầu |
page_view |
Auto |
Đo bounce, scroll |
| 3 |
Tương tác nội dung |
Mức độ quan tâm |
scrolluser_engagement |
Auto |
GA4 enhanced |
| 4 |
Click CTA |
Ý định để lại lead |
click (custom) |
Nút CTA |
Ví dụ: “Đăng ký tư vấn” |
| 5 |
Xem form |
Quan tâm cao |
view_form (custom) |
Khi form hiển thị |
Tránh fire trùng |
| 6 |
Bắt đầu điền form |
Ý định cao |
begin_form (custom) |
Focus input |
Tuỳ dự án |
| 7 |
Gửi form thành công |
Lead thật |
generate_lead |
Thank you / success callback |
Chỉ fire khi submit OK |
Bảng Funnel E-commerce (GA4)
| Thứ tự |
Giai đoạn Funnel |
Mục tiêu |
Event GA4 |
Điểm gắn tracking |
Ghi chú kỹ thuật |
| 1 |
Traffic / Acquisition |
Nguồn khách |
session_startpage_view |
Auto |
UTM |
| 2 |
Listing Page |
Quan tâm danh mục |
view_item_list |
Khi list load |
Có item list |
| 3 |
Product Detail |
Quan tâm sản phẩm |
view_item |
PDP |
item_id bắt buộc |
| 4 |
Add to Cart |
Ý định mua |
add_to_cart |
Click |
Chưa có doanh thu |
| 5 |
Begin Checkout |
Ý định mua cao |
begin_checkout |
Checkout |
Đo rớt funnel |
| 6 |
Payment |
Xử lý thanh toán |
(không fire event) |
Backend |
Không dùng purchase |
| 7 |
Order Success |
Doanh thu thật |
purchase |
Thank you / Server |
Fire 1 lần0 |
Level 1 – Interaction (dùng cho mọi website)
| Event |
Mô tả ngữ nghĩa |
Funnel |
| page_view |
Xem nội dung |
All |
| view_content |
Xem nội dung chính |
All |
| scroll |
Đọc sâu |
All |
| click_cta |
Click lời kêu gọi |
All |
| search |
Tìm kiếm |
All |
Level 2 – Intent (ý định chuyển đổi)
| Event |
Ý nghĩa ngữ nghĩa |
Lead |
E-com |
| view_item |
Quan tâm đối tượng |
Form / Offer |
Product |
| select_item |
Chọn đối tượng |
Lead option |
Product |
| add_to_interest |
Biểu hiện quan tâm |
✔️ |
✔️ |
| begin_action |
Bắt đầu hành động chính |
Form |
Checkout |
Level 3 – Outcome (kết quả kinh doanh)
| Event |
Ngữ nghĩa |
Lead Gen |
E-commerce |
| generate_lead |
Tạo khách hàng tiềm năng |
✔️ |
❌ |
| purchase |
Hoàn tất giao dịch |
❌ |
✔️ |
| conversion |
Chuyển đổi phi tiền |
✔️ |
✔️ |