SEO On-Page: tối ưu bài viết trên website
Tài liệu hướng dẫn cho sinh viên. Mỗi quy tắc đều kèm lý do và nguồn kiểm chứng, kèm thao tác cụ thể trong WordPress với Rank Math, Classic Editor và UX Builder.
Tổng quan: tám bước từ ý tưởng tới bài đã đăng
Đọc phần này trước để biết mình đang ở bước nào. Các phần sau đi vào chi tiết từng bước. Thứ tự quan trọng: phần lớn lỗi SEO xuất phát từ việc dựng bài trước rồi mới nghĩ tới từ khóa.
Vì sao thứ tự này quan trọng
Google mô tả các việc cốt lõi có tác động lớn nhất tới thứ hạng theo thứ tự: tạo nội dung hữu ích và đặt người đọc lên trước, dùng từ khóa phù hợp, bảo đảm liên kết có thể thu thập được, rồi mới tới tối ưu hình ảnh, video và các yếu tố hiển thị. Xem Google Search Essentials.
Nói cách khác, các thao tác trong Rank Math nằm ở nhóm cuối. Chúng giúp trang hiển thị đúng ý bạn trên trang kết quả, nhưng không thay thế được chất lượng nội dung.
Bộ quy tắc theo từng hạng mục
Bấm vào nút lọc để chỉ xem nhóm mình cần. Nhóm "cần điều chỉnh" là các mục có khác biệt so với bản checklist cũ, nên đọc kỹ nhóm này trước.
Tiêu đề trang (SEO Title)
Cần điều chỉnh- Đặt từ khóa chính trong khoảng 50 ký tự đầu tiên.
- Mỗi trang một tiêu đề riêng, mô tả đúng nội dung trang đó.
- Không lặp từ khóa nhiều lần trong tiêu đề.
Vì sao
Google không cắt tiêu đề theo số ký tự mà theo chiều rộng hiển thị, nên một tiêu đề nhiều chữ hoa hoặc nhiều dấu sẽ bị cắt sớm hơn. Quan trọng hơn, Google thường tự viết lại tiêu đề. Nghiên cứu của Zyppy trên 80.959 thẻ tiêu đề từ 2.370 website cho thấy Google viết lại 61,6% số tiêu đề. Tiêu đề dài trên 70 ký tự bị viết lại tới 99,9%, tiêu đề trên 60 ký tự có xác suất bị viết lại trên 76%, còn khoảng 51 tới 60 ký tự có tỷ lệ bị viết lại thấp nhất, từ 39% tới 42%.
Bản checklist cũ ghi “không quá 65 ký tự”. Nên hiểu thế nào
Con số 65 không sai nhưng chưa đủ. Ngưỡng an toàn hơn là 50 tới 60 ký tự. Nếu tiêu đề của bạn dài hơn, hãy chấp nhận rằng phần đuôi có thể không hiển thị và đặt thông tin quan trọng nhất lên đầu. Bạn cũng có thể chọn ngưỡng khác nếu thương hiệu cần xuất hiện đầy đủ trong tiêu đề.
Nguồn: Google Search Central về title link · Nghiên cứu Zyppy · Kiểm chứng lại bởi Portent
Mô tả trang (Meta Description)
Quy ước, chọn khác được- Viết 140 tới 160 ký tự, mô tả đúng nội dung trang đó.
- Mỗi trang một mô tả riêng, không dùng chung một đoạn cho cả website.
- Có thể đưa thông tin dạng thuộc tính vào đây, ví dụ tác giả, ngày đăng, giá, thay vì viết thành câu.
Vì sao
Google nói rõ đoạn mô tả trên trang kết quả được tạo tự động từ nội dung trang, và chỉ dùng thẻ meta description khi thẻ đó mô tả trang tốt hơn phần nội dung. Nghiên cứu của Ahrefs trên 192.656 trang cho thấy Google viết lại 61,46% số mô tả quá dài và 63,69% số còn lại, tức là giữ đúng giới hạn ký tự gần như không làm thay đổi xác suất bị viết lại. Mô tả do bạn viết chỉ được hiển thị khoảng 37% số lần.
Lựa chọn khác
Vì tỷ lệ hiển thị thấp, một số nhóm chọn không viết meta description cho bài blog và để Google tự lấy từ nội dung. Cách này chấp nhận được nếu đoạn mở đầu bài viết đã tóm tắt tốt. Ngược lại, với trang bán hàng và trang danh mục thì nên viết tay, vì bạn cần kiểm soát thông điệp bán hàng.
Heading 1
Cần điều chỉnh- Trong thực hành, vẫn nên giữ một H1 duy nhất cho mỗi trang và đặt ở đầu bài.
- H1 nêu rõ chủ đề trang, có thể khác với SEO Title vì H1 dành cho người đang đọc trang.
Vì sao quy tắc “chỉ một H1” là quy ước, không phải quy định
John Mueller của Google đã xác nhận hệ thống của Google không gặp vấn đề với trang có nhiều thẻ H1, và đây là một dạng khá phổ biến trên web. Trang thiếu H1 cũng không bị phạt. Lý do thật sự để giữ một H1 duy nhất là khả năng đọc và khả năng tiếp cận: theo khảo sát của WebAIM, 69% người dùng trình đọc màn hình dùng heading để di chuyển trong trang, và 52% thấy thứ bậc heading rất hữu ích.
Lựa chọn khác
Nếu theme của bạn đã tự xuất tiêu đề bài viết thành H1, đừng thêm một H1 nữa trong phần nội dung. Hãy bắt đầu nội dung từ H2. Cách kiểm tra: bấm chuột phải vào trang rồi chọn xem mã nguồn, tìm chuỗi <h1.
Nguồn: Tổng hợp phát biểu của John Mueller · Reliablesoft về thẻ H1
Heading 2, 3, 4
Quy ước, chọn khác được- Dùng heading để thể hiện quan hệ bao hàm: H3 làm rõ cho H2 ngay phía trên nó.
- Không nhảy cấp, ví dụ từ H2 xuống thẳng H4.
- Chèn từ khóa phụ khi câu heading vẫn đọc tự nhiên. Nếu phải gượng ép thì bỏ.
Vì sao
Heading giúp Google hiểu bối cảnh của từng phần trong trang, nhưng mô hình cho rằng H1 mạnh hơn H2 và H2 mạnh hơn H3 về mặt xếp hạng là cách hiểu từ đầu những năm 2000 và không còn đúng. Giá trị lớn nhất của heading hiện nay nằm ở khả năng đọc lướt và khả năng tiếp cận.
Mật độ từ khóa
Cần điều chỉnh- Không đặt mục tiêu theo phần trăm. Viết tự nhiên và đọc lại thành tiếng.
- Bảo đảm từ khóa chính xuất hiện ở tiêu đề, đoạn mở đầu, một vài heading và phần thân bài.
- Dùng từ đồng nghĩa và cách diễn đạt khác thay vì lặp đúng một cụm.
Vì sao con số 1,5% tới 3% không có cơ sở
Khi được hỏi trực tiếp mật độ từ khóa có phải yếu tố xếp hạng hay không, John Mueller của Google trả lời ngắn gọn là không. Ông đã nói như vậy trong khoảng một thập kỷ. Ngược lại, việc nhồi từ khóa nhằm thao túng thứ hạng nằm trong danh sách vi phạm chính sách chống spam của Google, với ví dụ là lặp lại cùng một từ hoặc cụm từ nhiều tới mức nghe không tự nhiên.
Nhưng Rank Math vẫn chấm điểm mật độ từ khóa
Đúng, và điều đó không mâu thuẫn. Đây là một chỉ báo của công cụ, giúp bạn phát hiện hai trường hợp cực đoan: từ khóa gần như không xuất hiện, hoặc xuất hiện dày tới mức bất thường. Hãy xem nó như một cảnh báo, không phải mục tiêu cần đạt. Nếu bạn muốn một khoảng tham chiếu để làm việc, nhiều công cụ dùng mức 0,5% tới 3% và coi đó là vùng bình thường, nhưng không có con số nào là bắt buộc.
Nguồn: Search Engine Roundtable dẫn phát biểu của Google · Chính sách chống spam của Google
Độ dài bài viết
Cần điều chỉnh- Viết đủ dài để trả lời trọn vẹn câu hỏi của người đọc, rồi dừng.
- Nếu muốn một mốc tham chiếu khi tập viết, khoảng 1.000 tới 2.000 từ là hợp lý cho bài hướng dẫn, nhưng đây là quy ước lớp học chứ không phải yêu cầu của Google.
Vì sao
Số từ không phải yếu tố xếp hạng. John Mueller đã nói thẳng điều này, và Danny Sullivan của Google cũng khẳng định không tồn tại một số từ lý tưởng để thành công trên Google Search. Google thậm chí đã gỡ các đoạn nhắc tới số từ tối thiểu khỏi tài liệu chính thức để người viết bớt lo về chỉ số này.
Lưu ý khi dùng Rank Math
Rank Math có một mục kiểm tra nội dung dài trên 600 từ. Đây là ngưỡng do plugin đặt ra, không phải ngưỡng của Google. Một bài 400 từ trả lời đúng trọng tâm vẫn có thể xếp hạng tốt.
Đường dẫn (URL)
Có tài liệu chính thức- Viết tiếng Việt không dấu, các từ cách nhau bằng dấu gạch ngang.
- Chứa từ khóa chính, ngắn gọn và dễ đoán nội dung. Quy ước của lớp là không quá 80 ký tự.
- Sau khi đã đăng thì hạn chế đổi. Nếu buộc phải đổi, phải chuyển hướng 301 từ URL cũ sang URL mới.
Vì sao phần chuyển hướng là bắt buộc
Google khuyến nghị dùng chuyển hướng vĩnh viễn phía máy chủ mỗi khi cần thay đổi URL hiển thị trong kết quả tìm kiếm. Mã 301 và 308 mang nghĩa trang đã chuyển vĩnh viễn sang vị trí mới. Nếu chỉ muốn đưa người dùng sang trang khác tạm thời thì dùng chuyển hướng tạm, để Google giữ nguyên URL cũ trong kết quả.
Con số 80 ký tự
Đây là quy ước cho dễ quản lý, không phải giới hạn kỹ thuật. Bạn có thể chọn ngưỡng khác. Điều thực sự cần tránh là URL chứa chuỗi tham số khó đọc hoặc lặp lại toàn bộ tiêu đề.
Nguồn: Google Search Central về chuyển hướng. Trên WordPress, Rank Math có sẵn mục Redirections để tạo chuyển hướng 301 mà không cần sửa file máy chủ.
Hình ảnh và media
Có tài liệu chính thức- Đặt tên file mô tả nội dung ảnh, không dấu, nối bằng dấu gạch ngang. Ví dụ
bieu-do-lam-phat-2026.jpgthay choIMG_4521.jpg. - Viết alt mô tả đúng những gì ảnh thể hiện. Với ảnh chỉ mang tính trang trí thì để alt rỗng.
- Thêm caption khi ảnh cần bối cảnh. Caption không nên lặp lại y hệt alt.
- Nén dung lượng trước khi tải lên bằng TinyPNG hoặc Squoosh.
Vì sao
Google dùng alt kết hợp với thuật toán thị giác máy tính và nội dung xung quanh để hiểu chủ đề của ảnh. Tài liệu của Google cũng khuyến nghị dùng ảnh đáp ứng qua thuộc tính srcset hoặc thẻ picture, và nêu các định dạng được hỗ trợ gồm JPEG, PNG, WebP và SVG.
Hai điểm khác với bản checklist cũ
- Định dạng. Bản cũ chỉ nêu JPEG, JPG và PNG. Hiện nay nên ưu tiên WebP vì dung lượng nhỏ hơn đáng kể ở cùng chất lượng, và WordPress đã hỗ trợ tải lên WebP từ phiên bản 5.8. AVIF là lựa chọn nén tốt hơn nữa nhưng cần kiểm tra hosting có hỗ trợ không.
- Chiều ngang 900px. Đây là quy ước phù hợp với nhiều theme có vùng nội dung rộng khoảng 800px. Nếu theme của bạn có vùng nội dung rộng hơn, ví dụ 1140px, hãy xuất ảnh rộng khoảng 1,5 lần con số đó để không bị vỡ trên màn hình mật độ cao. Cách xác định: mở trang trên trình duyệt, bấm F12, rê chuột vào vùng nội dung để xem chiều rộng thực tế.
Tốc độ và trải nghiệm trang
Có tài liệu chính thức- Kiểm tra bài viết sau khi đăng bằng PageSpeed Insights.
- Ba chỉ số cần đạt: LCP dưới 2,5 giây, INP dưới 200 mili giây, CLS dưới 0,1.
- Luôn để ảnh có thuộc tính chiều rộng và chiều cao để trang không bị nhảy khi tải.
Vì sao
Ba chỉ số này là bộ Core Web Vitals mà Google dùng để đo trải nghiệm thực tế của người dùng. INP đã thay thế FID từ tháng 3 năm 2024, nên tài liệu nào còn nhắc FID là đã cũ. Điểm cần lưu ý: Google chấm theo dữ liệu người dùng thật thu thập qua báo cáo Chrome User Experience Report, lấy ở phân vị 75 trong cửa sổ 28 ngày, nên điểm Lighthouse đẹp trên máy bạn chưa bảo đảm trang đạt ngưỡng.
Nguồn: web.dev về Core Web Vitals
Liên kết nội bộ và liên kết ra ngoài
Quy ước, chọn khác được- Mỗi bài có ít nhất hai tới ba liên kết nội bộ tới bài cùng chủ đề, đặt vào chỗ người đọc thực sự cần đọc thêm.
- Anchor text mô tả đúng nội dung trang đích. Tránh dùng "xem tại đây" cho mọi liên kết.
- Liên kết ra ngoài trỏ tới nguồn gốc: trang cơ quan nhà nước, báo lớn, tài liệu của chính hãng, bài nghiên cứu.
- Liên kết ra ngoài nên mở tab mới, thêm
rel="noopener".
Vì sao
Google liệt kê việc bảo đảm liên kết có thể thu thập được trong nhóm việc cốt lõi có tác động lớn nhất. Liên kết nội bộ giúp công cụ tìm kiếm phát hiện bài mới và giúp người đọc đi tiếp trong website, làm tăng số trang mỗi phiên.
Về số lượng
Không có con số chuẩn. Nguyên tắc làm việc là mỗi liên kết phải trả lời được câu hỏi vì sao người đọc muốn bấm vào đúng lúc đó. Nếu không trả lời được thì bỏ liên kết đi.
Nguồn: Google Search Essentials
Trích dẫn nguồn và độ tin cậy
Có tài liệu chính thức- Mọi số liệu đều ghi rõ nguồn và thời điểm. Ưu tiên nguồn gốc thay vì bài tổng hợp lại.
- Ghi tên tác giả và ngày cập nhật cho bài viết.
- Không tự tạo hàng loạt bài nội dung mỏng chỉ để phủ từ khóa.
Vì sao
Google xếp việc tạo nội dung hữu ích, đáng tin cậy và đặt con người lên trước vào nhóm việc có tác động lớn nhất tới thứ hạng. Ở chiều ngược lại, chính sách chống spam nêu rõ hành vi sản xuất nhiều trang chủ yếu nhằm thao túng thứ hạng mà không giúp ích cho người dùng, bất kể tạo bằng cách nào, đều bị xem là vi phạm.
Về yêu cầu “mức độ unique trên 80%”
Google không công bố ngưỡng phần trăm trùng lặp nào, và không có hình phạt nào gắn với một con số cụ thể. Đây là quy ước nội bộ để kiểm soát chất lượng bài viết của sinh viên. Bạn có thể dùng công cụ kiểm tra trùng lặp như một bước rà soát, nhưng đừng viết lòng vòng chỉ để đẩy chỉ số này lên.
Đoạn mở đầu (Sapo)
Quy ước, chọn khác được- Ba tới năm câu, nêu rõ bài này trả lời câu hỏi gì và dành cho ai.
- Đưa từ khóa chính vào đoạn này một cách tự nhiên.
Vì sao đoạn này quan trọng hơn vẻ ngoài của nó
Rank Math quét 10% nội dung đầu tiên để kiểm tra từ khóa có xuất hiện sớm hay không. Quan trọng hơn, plugin tự lấy đoạn đầu tiên của bài để điền vào phần mô tả nếu bạn không viết tay. Viết tốt đoạn mở đầu vì vậy giải quyết luôn hai việc.
Khả năng đọc và trình bày
Quy ước, chọn khác được- Mỗi đoạn văn một luận điểm, độ dài khoảng ba tới năm câu.
- Dùng danh sách hoặc đánh số khi nội dung là tập hợp các mục hoặc các bước.
- Hạn chế câu nhiều mệnh đề lồng nhau.
- Hạn chế chèn biểu tượng cảm xúc liên tục trong thân bài.
Ghi chú về biểu tượng
Google cho biết dùng biểu tượng cảm xúc trong tiêu đề hoặc mô tả không làm hại và cũng không giúp ích cho thứ hạng, dù chúng có thể ảnh hưởng tới cảm nhận của người đọc về liên kết. Vì vậy quy tắc hạn chế biểu tượng ở đây là quy ước về văn phong, không phải quy tắc kỹ thuật.
Hiển thị khi chia sẻ lên mạng xã hội
Quy ước, chọn khác được- Đặt ảnh đại diện riêng cho mạng xã hội, tỷ lệ 1,91 trên 1, kích thước gợi ý 1200 nhân 630 pixel.
- Viết tiêu đề và mô tả riêng cho mạng xã hội nếu thông điệp cần khác với trên Google.
Làm ở đâu
Trong hộp Rank Math của bài viết, mở tab Social. Tại đây có hai thẻ con là Facebook và X, mỗi thẻ cho phép đặt ảnh, tiêu đề và mô tả riêng. Nếu để trống, Rank Math sẽ dùng lại SEO Title, Meta Description và ảnh đại diện của bài.
Thử tiêu đề và mô tả trước khi viết vào Rank Math
Gõ thử vào ba ô dưới đây để xem bài của bạn có thể hiển thị thế nào trên trang kết quả. Thanh đo đổi màu khi vượt ngưỡng khuyến nghị. Đây là bản mô phỏng, hiển thị thật của Google có thể khác vì Google cắt theo chiều rộng pixel và thường tự viết lại tiêu đề.
Xem trước trên trang kết quả
Phần chữ mờ là phần nhiều khả năng bị cắt khi hiển thị.
Thao tác trên WordPress
Phần này mô tả ba công cụ thường dùng cùng nhau: Classic Editor để soạn nội dung, UX Builder để dựng bố cục, và Rank Math để khai báo thông tin SEO.
Classic Editor
Cài plugin Classic Editor nếu website đang dùng trình soạn thảo khối. Sau khi kích hoạt, mỗi bài viết sẽ mở bằng trình soạn thảo cũ với thanh công cụ quen thuộc.
- Đặt con trỏ vào dòng cần làm tiêu đề, chọn cấp heading trong ô ngoài cùng bên trái.
- Chèn ảnh bằng nút Add Media. Trong khung bên phải, điền Alt Text và Caption trước khi bấm Insert.
- Chèn liên kết bằng tổ hợp Ctrl và K, gõ tên bài cần liên kết để WordPress tự tìm bài trong website.
- Muốn dán khối HTML, chuyển sang tab Text rồi dán vào đúng vị trí.
UX Builder
UX Builder là trình dựng trang đi kèm theme Flatsome, hoạt động trực tiếp trên giao diện trang. Thư viện phần tử gồm nhóm nội dung, nhóm cửa hàng và nhóm bố cục. Trình dựng này chạy trên nền shortcode, nên nội dung vẫn có thể sửa lại bằng trình soạn thảo thường của WordPress.
- Mở bài viết rồi bấm nút Edit with UX Builder.
- Kéo phần tử Text vào vị trí cần viết nội dung. Phần tử này dùng chung trình soạn thảo TinyMCE với Classic Editor, nên bạn gán cấp heading theo đúng cách đã mô tả ở phần trên.
- Với ảnh, dùng phần tử Image rồi điền Alt trong thư viện media. Nếu dùng Banner, hãy nhớ ảnh nền của Banner thường không mang alt, nên không thay thế được ảnh minh họa trong bài.
- Muốn chèn một khối HTML như tài liệu này, dùng phần tử HTML có sẵn trong UX Builder, hoặc dán vào tab Text của một phần tử Text.
- Bấm Save rồi thoát builder trước khi kiểm tra điểm Rank Math.
Lưu ý riêng khi dùng trình dựng trang
Tài liệu của Rank Math giải thích rằng điểm số có thể chênh nhau giữa trình soạn thảo WordPress và các trình dựng trang, do trình dựng trang kết xuất nội dung dưới dạng shortcode. Vì vậy, nếu điểm Rank Math thấp bất thường khi dùng UX Builder, hãy kiểm tra bằng cách xem mã nguồn trang đã đăng thay vì chỉ tin vào điểm số trong trình soạn thảo.
Rank Math
Cài plugin Rank Math SEO rồi chạy trình thiết lập ban đầu. Với mỗi bài viết, hộp Rank Math nằm ở cột bên phải khi dùng trình soạn thảo khối, hoặc nằm phía dưới khung soạn thảo khi dùng Classic Editor.
- Focus Keyword. Nhập từ khóa chính. Bản miễn phí cho tối đa năm từ khóa, từ đầu tiên có dấu sao là từ khóa chính và là từ dùng để chấm điểm. Từ khóa này chỉ dùng nội bộ, không xuất ra ngoài trang.
- Edit Snippet. Điền SEO Title, Permalink và Description. Nếu bỏ trống Description, Rank Math sẽ tự lấy đoạn đầu tiên của bài.
- Tab Social. Đặt ảnh và mô tả riêng khi chia sẻ lên mạng xã hội.
- Tab Schema. Chọn loại dữ liệu có cấu trúc. Với bài blog thông thường, chọn Article.
- Tab Advanced. Kiểm tra trạng thái lập chỉ mục. Bài cần lên Google phải để Index, không để Noindex.
Điểm số Rank Math không phải điểm của Google
Rank Math chấm điểm theo danh sách kiểm tra của riêng plugin. Đây là công cụ nhắc việc, không phải thước đo thứ hạng. Một số mục trong danh sách này, như mật độ từ khóa hay ngưỡng 600 từ, không tương ứng với quy định nào của Google. Đừng sửa nội dung theo hướng khó đọc hơn chỉ để đưa điểm từ 86 lên 100.
Tài liệu của Rank Math về cách chấm điểm: rankmath.com/kb/score-100-in-tests
Đối chiếu thông số trong checklist với tài liệu chính thức
Bảng này giúp bạn biết con số nào bắt buộc và con số nào là quy ước có thể thương lượng khi làm việc với khách hàng hoặc với nhóm.
| Hạng mục | Checklist ghi | Đối chiếu | Đề xuất dùng |
|---|---|---|---|
| Tiêu đề | Không quá 65 ký tự | Google cắt theo chiều rộng pixel. Tiêu đề trên 60 ký tự có trên 76% khả năng bị viết lại | 50 tới 60 ký tự, từ khóa nằm trong 50 ký tự đầu |
| Mô tả | Không quá 150 ký tự | Google không nêu giới hạn ký tự. Giữ đúng giới hạn gần như không đổi xác suất bị viết lại | 140 tới 160 ký tự, ưu tiên mô tả đúng nội dung |
| Heading 1 | Chỉ một H1 duy nhất | Google xác nhận nhiều H1 không gây vấn đề. Lý do giữ một H1 là khả năng đọc và khả năng tiếp cận | Giữ một H1, nhưng kiểm tra theme đã xuất H1 chưa |
| Mật độ từ khóa | 1,5% tới 3% | Không phải yếu tố xếp hạng. Nhồi từ khóa là vi phạm chính sách chống spam | Bỏ mục tiêu phần trăm, kiểm tra vị trí xuất hiện thay vì số lần |
| Độ dài bài | 1.000 tới 2.000 từ | Số từ không phải yếu tố xếp hạng. Google đã gỡ mốc số từ khỏi tài liệu | Giữ làm quy ước lớp học, ghi rõ đây không phải yêu cầu của Google |
| Định dạng ảnh | JPEG, JPG, PNG | Google nêu các định dạng hỗ trợ gồm cả WebP và SVG | Ưu tiên WebP, giữ JPEG và PNG làm phương án thay thế |
| Kích thước ảnh | Chiều ngang không quá 900px | Không có quy định. Con số phụ thuộc chiều rộng vùng nội dung của theme | Đo vùng nội dung rồi nhân 1,5 lần |
| URL | Không quá 80 ký tự | Không có quy định về độ dài. Phần bắt buộc là chuyển hướng 301 khi đổi URL | Giữ ngắn và dễ đoán, luôn chuyển hướng khi đổi |
| Mức trùng lặp | Unique trên 80% | Google không công bố ngưỡng phần trăm nào | Giữ làm tiêu chí chấm bài, không xem là tiêu chí SEO |
Danh sách kiểm tra trước khi đăng
Tích lần lượt từng mục. Danh sách này không lưu lại sau khi tải lại trang, nên hãy hoàn tất trong một lần.
Sau khi đăng thì làm gì
- Mở Google Search Console, dán URL bài viết vào ô kiểm tra URL, rồi bấm yêu cầu lập chỉ mục.
- Chạy bài qua PageSpeed Insights và ghi lại ba chỉ số LCP, INP, CLS.
- Sau hai tuần, mở lại Search Console để xem bài đang hiển thị với từ khóa nào. Từ khóa thực tế thường khác từ khóa bạn đặt ban đầu, và đây là dữ liệu tốt để sửa lại tiêu đề.
