Các tính năng bổ sung thường gặp khi thiết kế website WordPress

1. Cách thêm biến thể màu sắc vào sản phẩm WooCommerce
Để thêm biến thể màu sắc cho sản phẩm WooCommerce, bạn nên sử dụng plugin WooCommerce Variation Swatches.

Các bước cơ bản:

  • Cài đặt và kích hoạt plugin WooCommerce Variation Swatches.
  • Vào Sản phẩm → Thuộc tính, tạo thuộc tính mới (ví dụ: Màu sắc).
  • Chọn loại hiển thị là Color hoặc Image.
  • Gán thuộc tính này vào sản phẩm biến thể.
  • Thiết lập giá, hình ảnh, tồn kho cho từng biến thể.

Plugin giúp hiển thị màu sắc trực quan, tăng trải nghiệm người dùng và tỷ lệ chuyển đổi.

Định dạng hình ảnh tốt nhất:
  • WebP: Tối ưu nhất hiện nay (nhẹ hơn JPG/PNG 25–35%).
  • JPG/JPEG: Phù hợp ảnh sản phẩm, ảnh nhiều màu.
  • PNG: Dùng khi cần nền trong suốt.
  • SVG: Logo, icon (rất nhẹ, không vỡ hình).

Kích thước khuyến nghị:

  • Ảnh banner: 1600–1920px chiều ngang
  • Ảnh sản phẩm: 800–1200px
  • Ảnh thumbnail/blog: 600–800px

Cách tối ưu hình ảnh:

  • Nén ảnh trước khi upload (TinyPNG, Squoosh).
  • Sử dụng plugin tối ưu ảnh (Smush, Imagify, ShortPixel).
  • Bật Lazy Load.
  • Dùng CDN nếu website có nhiều traffic.
Một logo tốt cho website thương mại điện tử cần:
  • Đơn giản, dễ nhớ, dễ nhận diện.
  • Phù hợp ngành hàng và khách hàng mục tiêu.
  • Hiển thị tốt ở kích thước nhỏ (mobile, favicon).
  • Dễ sử dụng trên nhiều nền (sáng/tối).
  • Nên có phiên bản SVG để hiển thị sắc nét.

Tránh logo quá nhiều chi tiết hoặc dùng font khó đọc.

Menu chính (Main Menu):
  • Thường hiển thị ở header.
  • Chứa danh mục sản phẩm, trang quan trọng.

Các loại menu khác:

  • Menu footer: Chính sách, liên hệ, hỗ trợ.
  • Menu mobile: Tối ưu cho điện thoại.
  • Menu phụ (Top bar): Hotline, đăng nhập.
  • Mega Menu: Menu nhiều cấp, nhiều cột.

Thiết kế menu rõ ràng giúp người dùng tìm sản phẩm nhanh hơn và tăng SEO nội bộ.

Cách chỉnh sửa menu Flatsome:
  • Vào Giao diện → Menu để tạo và sắp xếp menu.
  • Vào UX Builder → Header để gán menu vào vị trí mong muốn.
  • Thiết lập Mega Menu bằng cách bật tùy chọn trong menu item.
  • Tùy chỉnh icon, badge (Hot, New) cho từng mục.

Flatsome hỗ trợ kéo–thả trực quan, rất dễ chỉnh sửa.

Các bước viết bài SEO chuẩn:
  • Nghiên cứu từ khóa chính & từ khóa phụ.
  • Viết tiêu đề hấp dẫn, chứa từ khóa.
  • Nội dung rõ ràng, có heading H2, H3.
  • Tối ưu hình ảnh và liên kết nội bộ.

Tối ưu với Rank Math:

  • Nhập từ khóa chính.
  • Điều chỉnh SEO Title & Meta Description.
  • Hoàn thành checklist SEO (đèn xanh).
  • Thiết lập Schema (FAQ, Article nếu cần).
  • Tiêu đề (Title SEO).
  • Meta Description.
  • URL thân thiện.
  • Heading (H1–H3).
  • Nội dung chất lượng, đúng intent.
  • Hình ảnh & thẻ ALT.
  • Internal link & External link.
  • Tốc độ tải trang & hiển thị mobile.
ALT (Alternative Text) là mô tả bằng văn bản cho hình ảnh.

Tại sao cần ALT:

  • Giúp Google hiểu nội dung hình ảnh.
  • Tăng SEO hình ảnh.
  • Hỗ trợ người khiếm thị (screen reader).

ALT hiển thị ở đâu:

  • Người dùng: khi ảnh lỗi hoặc dùng trình đọc màn hình.
  • Google Bot: dùng để index và xếp hạng hình ảnh.

ALT nên ngắn gọn, mô tả đúng nội dung ảnh, không nhồi nhét từ khóa.

Theme là bộ giao diện tổng thể của website, quyết định:
  • Bố cục (layout)
  • Màu sắc
  • Font chữ
  • Cách hiển thị trang, bài viết, sản phẩm

Template là các mẫu trang cụ thể nằm bên trong Theme, ví dụ:

  • Trang chủ
  • Trang sản phẩm
  • Trang bài viết
  • Trang liên hệ

Ví dụ dễ hiểu:

  • Theme giống như “bộ đồng phục” của cả website.
  • Template giống như “áo – quần – giày” cho từng tình huống cụ thể.
  • Flatsome là Theme, còn “Homepage – Shop – Blog Layout” là các Template.
Largest Contentful Paint (LCP) là chỉ số đo thời gian để website hiển thị xong nội dung lớn nhất và quan trọng nhất trên màn hình người dùng.

Nội dung được tính vào LCP:

  • Hình ảnh (<img>)
  • Thẻ chứa ảnh (<picture>, <figure>)
  • Ảnh đại diện video (<video poster>)
  • Ảnh nền CSS (background-image)
  • Văn bản lớn (heading, đoạn văn)

Ví dụ:

  • Banner lớn đầu trang tải chậm → LCP kém.
  • Ảnh sản phẩm chính tải nhanh → LCP tốt.

Mốc đánh giá:

  • Tốt: ≤ 2.5 giây
  • Cần cải thiện: 2.5 – 4 giây
  • Kém: > 4 giây
PageSpeed Insights là công cụ của Google dùng để đo tốc độ và trải nghiệm người dùng của website trên Mobile & Desktop.

Các chỉ số chính:

  • LCP: Tốc độ hiển thị nội dung lớn nhất.
  • FID / INP: Thời gian phản hồi khi người dùng thao tác.
  • CLS: Độ ổn định bố cục (tránh nhảy layout).

Cách tối ưu:

  • Nén & tối ưu hình ảnh.
  • Sử dụng hosting tốt.
  • Bật cache.
  • Giảm plugin không cần thiết.
  • Dùng CDN.

Ví dụ:
Website bán hàng có banner nặng 3MB → nén xuống 300KB → điểm PageSpeed tăng rõ rệt.

Google Search Console là công cụ giúp quản trị viên theo dõi hiệu suất website trên Google Search.

So sánh:

  • Search Console: dữ liệu trước khi người dùng vào website (tìm kiếm).
  • Google Analytics: dữ liệu sau khi người dùng đã vào website.

Search Console giúp:

  • Xem website có hiển thị trên Google không.
  • Biết từ khóa nào mang traffic.
  • Phát hiện lỗi index, lỗi mobile.
Các công cụ khác:
  • Google Analytics
  • Ahrefs
  • SEMrush
  • Ubersuggest

Vì sao ưu tiên Search Console?

  • Dữ liệu trực tiếp từ Google.
  • Miễn phí 100%.
  • Phát hiện lỗi kỹ thuật chính xác.
  • Bắt buộc nếu làm SEO nghiêm túc.
Khác nhau:
  • Kích thước màn hình.
  • Cách sắp xếp cột (desktop nhiều cột, mobile 1 cột).
  • Menu mobile dạng icon hoặc slide.
  • Nút bấm to hơn trên mobile.

Lý do:

  • Hành vi người dùng khác nhau.
  • Google ưu tiên Mobile-first Index.
  • Tối ưu trải nghiệm chạm tay.
Các bước:
  • Vào Flatsome → Theme Options → Typography.
  • Chỉnh font cho Body, Heading, Menu.
  • Chọn Google Font hoặc font hệ thống.

Ví dụ:

  • Body: Roboto → dễ đọc.
  • Heading: Poppins → hiện đại.
Vào: Flatsome → Theme Options → Colors

Các thành phần cần chỉnh:

  • Màu chính (Primary Color).
  • Màu phụ (Secondary Color).
  • Nút bấm.
  • Link.
  • Header & Footer.

Ví dụ:
Website thương hiệu cà phê → màu nâu đậm + vàng đất.

Các bước:
  1. Cài extension ColorZilla (Chrome).
  2. Click icon Color Picker.
  3. Di chuột vào vùng cần lấy màu.
  4. Sao chép mã màu HEX.
  5. Dán vào Flatsome Theme Options.
Các bước:
  • Cài plugin WPForms.
  • Tạo form mới (Contact Form).
  • Cấu hình email nhận thông báo.
  • Chèn form bằng shortcode hoặc UX Builder.

Ví dụ:
Khách gửi form → admin nhận email ngay lập tức.

SEO (Search Engine Optimization) là tối ưu website để xuất hiện tự nhiên trên công cụ tìm kiếm.

SEO vẫn cần vì:

  • AI vẫn lấy dữ liệu từ website.
  • SEO tạo traffic bền vững.
  • Không phụ thuộc quảng cáo.

Lưu ý:

  • SEO không có kết quả ngay lập tức.
  • Không phải ngành nào cũng cần SEO giống nhau.
SEO dựa trên các mục tiêu:
  • Tăng traffic.
  • Tăng chuyển đổi.
  • Tăng nhận diện thương hiệu.

Các nhóm công việc chính:

  • SEO Onpage (nội dung, kỹ thuật).
  • SEO Technical (tốc độ, index).
  • SEO Content.
  • SEO Offpage (backlink).
  • Theo dõi & đo lường.
Mô tả sản phẩm là phần nội dung giúp khách hàng hiểu rõ sản phẩm và ra quyết định mua.

Cấu trúc mô tả sản phẩm nên có:

  • Đoạn mở đầu nêu lợi ích chính.
  • Thông tin chi tiết (chất liệu, kích thước, công dụng).
  • Điểm nổi bật (bullet points).
  • Lời kêu gọi hành động (CTA).

Ví dụ:
Thay vì viết: “Áo thun cotton”
👉 Viết: “Áo thun cotton 100%, thoáng mát, phù hợp mặc đi học, đi làm và dạo phố mỗi ngày.”

Lưu ý SEO:

  • Chèn từ khóa tự nhiên.
  • Không sao chép mô tả từ nơi khác.
Sản phẩm biến thể là sản phẩm có nhiều lựa chọn như: màu sắc, kích thước.

Các bước thực hiện:

  • Vào Sản phẩm → Thêm mới.
  • Chọn loại sản phẩm: Sản phẩm biến thể.
  • Tạo thuộc tính (Màu sắc, Size).
  • Tích chọn “Dùng cho biến thể”.
  • Tạo biến thể từ thuộc tính.

Ví dụ:
Áo thun có Size M – L – XL và Màu Đen – Trắng → tạo 6 biến thể khác nhau.

Các bước thực hiện:
  1. Truy cập Google Maps.
  2. Tìm địa chỉ cửa hàng.
  3. Nhấn Chia sẻ → Nhúng bản đồ.
  4. Sao chép mã HTML (iframe).
  5. Dán vào UX Builder → HTML.

Ví dụ:
Dùng Google Maps để chỉ đường đến cửa hàng giúp tăng độ tin cậy với khách hàng.

Cách thêm bài viết:
  • Vào Bài viết → Viết bài mới.
  • Nhập tiêu đề và nội dung.
  • Dùng UX Builder nếu cần trình bày đẹp hơn.

Sau khi viết xong cần bổ sung:

  • Ảnh đại diện (Featured Image).
  • Danh mục bài viết.
  • Thẻ bài viết (Tag).
  • SEO Title & Meta Description (Rank Math).
Các bước:
  • Vào Sản phẩm → Thêm sản phẩm.
  • Nhập tên sản phẩm.
  • Viết mô tả ngắn & mô tả chi tiết.
  • Chọn giá, hình ảnh sản phẩm.
  • Gán danh mục & thẻ sản phẩm.

Ví dụ:
Sản phẩm “Cà phê rang xay” → thêm ảnh, giá, mô tả, danh mục “Đặc sản Tây Nguyên”.

Thẻ sản phẩm (Product Tag) là từ khóa dùng để mô tả đặc điểm sản phẩm.

Các loại thẻ phổ biến:

  • Chất liệu (cotton, da thật).
  • Công dụng (đi học, đi làm).
  • Đặc điểm nổi bật (bán chạy, mới).

Ví dụ:
Áo thun → Tag: “cotton”, “mùa hè”, “form rộng”.

Tại sao cần thẻ sản phẩm?

  • Giúp tìm kiếm nhanh.
  • Tăng liên kết nội bộ.
  • Hỗ trợ SEO.
Nên phân loại theo thương hiệu khi:
  • Website bán nhiều hãng khác nhau.
  • Khách hàng thường tìm theo thương hiệu.

Ví dụ:

  • Website điện thoại → Samsung, Apple, Xiaomi.
  • Website giày → Nike, Adidas, Puma.

Lợi ích:

  • Dễ lọc sản phẩm.
  • Tăng trải nghiệm người dùng.
Các bước:
  1. Vào Giao diện → Menu.
  2. Nhấn “Tạo menu mới”.
  3. Đặt tên menu.
  4. Thêm trang, danh mục, liên kết.
  5. Chọn vị trí hiển thị.
  6. Lưu menu.

Ví dụ:
Tạo menu “Danh mục sản phẩm” cho Header.

Header là phần đầu trang website.

Cách truy cập:

  • Flatsome → UX Builder → Header.

Header gồm:

  • Logo.
  • Menu.
  • Tìm kiếm.
  • Giỏ hàng.
  • Nút đăng nhập.

Có thể làm gì với Header?

  • Thay logo.
  • Chỉnh menu.
  • Ẩn/hiện trên mobile.
Footer là phần cuối trang website.

Cách truy cập:

  • UX Builder → Footer.

Footer thường gồm:

  • Thông tin công ty.
  • Menu phụ.
  • Chính sách.
  • Icon mạng xã hội.

Có thể làm gì với Footer?

  • Thêm thông tin liên hệ.
  • Chèn bản đồ.
  • Thêm form đăng ký email.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *