Tên gọi breadcrumb bắt nguồn từ truyện cổ tích Hansel và Gretel: hai đứa trẻ dùng những mẩu bánh mì để đánh dấu đường về nhà trong rừng. Trong môi trường số, breadcrumb đóng vai trò dấu mốc dẫn đường, giúp người dùng khám phá website mà không bị lạc.
Breadcrumb là một chuỗi liên kết điều hướng theo cấp bậc, thường nằm ở đầu trang, ngay dưới menu hoặc dưới header. Nó cho người dùng biết họ đang ở đâu trong cấu trúc website, và có thể quay lên các cấp cao hơn chỉ bằng một cú nhấp.
Breadcrumb là một trong những tối ưu nhỏ nhưng tác động lớn: nó giúp người dùng đỡ lạc, giúp bot hiểu cấu trúc nhanh, và quan trọng nhất là làm sạch tín hiệu phân cấp nội dung. Breadcrumb là một phần trong hệ thống điều hướng và kiến trúc website.
Breadcrumb thường xuất hiện ở vị trí ngay dưới menu chính và phía trên tiêu đề trang. Mục tiêu là người dùng nhìn thấy ngay ngữ cảnh, và bot cũng dễ parse cấu trúc.
Đối với SEO:
-
Cấu trúc Site (Site Architecture): Giúp Google Bot hiểu mối quan hệ cha-con giữa các trang. Google sẽ hiểu trang “Tủ lạnh” bao hàm “Tủ lạnh Inverter”.
-
Sức mạnh liên kết (Link Juice): Nó tạo ra một hệ thống Internal Link tự nhiên và chặt chẽ, dồn sức mạnh từ các trang con về trang danh mục cha.
-
Hiển thị trên Google (Rich Snippets): Nếu cài đặt Schema đúng, đường dẫn này sẽ hiện đẹp mắt trên kết quả tìm kiếm thay vì một URL loằng ngoằng.
-
Thay vì hiện:
site.com/danh-muc/dien-tu/tu-lanh -
Google sẽ hiện:
Site.com > Điện tử > Tủ lạnh
-


3 dạng breadcrumb phổ biến nhất hiện nay
Cấu trúc tiêu biểu:
Trang chủ > Danh mục cấp 1 > Danh mục cấp 2 > Trang hiện tại
Phân loại
-
Theo vị trí (Location – Đang nói tới):
Trang chủ > Giày > Giày Nam(Cố định theo thư mục). -
Theo đường đi (Path/History):
Trang chủ > Kết quả tìm kiếm "Giày đỏ" > Giày Nam(Thay đổi theo lịch sử click chuột của user – Hiện nay ít dùng vì không tốt cho SEO và dễ gây rối). -
Theo thuộc tính (Attribute):
Trang chủ > Giày > Size 42 > Màu Đen(Thường dùng cho trang lọc sản phẩm – Filter).
Cấu trúc thường gặp:
Trang chủ > Danh mục cấp 1 > Danh mục cấp 2 > Trang hiện tại
Ví dụ thực tế:
-
Ecommerce (Tiki/Shopee):
Trang chủ > Điện Tử – Điện Lạnh > Tủ lạnh > Tủ lạnh Inverter
-
Website Dịch vụ (Agency):
Trang chủ > Dịch vụ > Marketing Online > Dịch vụ SEO
-
Bất động sản:
Trang chủ > Mua bán nhà đất > TP.HCM > Quận 1 > Bán nhà mặt tiền Nguyễn Huệ








Internet vận hành dựa trên địa chỉ IP. Mỗi máy chủ có một IP như một tọa độ. Nhưng con người không muốn ghi nhớ những dãy số dài. Vì vậy, hệ thống tên miền ra đời để ánh xạ một tên dễ nhớ sang IP thông qua DNS.
Ví dụ minh họa cực dễ hiểu
-
IP giống như tọa độ GPS của ngôi nhà
-
Tên miền giống như địa chỉ nhà bạn ghi trên phong bì
-
DNS giống như người giao hàng tra danh bạ để tìm đúng tọa độ

| Nhóm | Điểm mạnh | Gợi ý dùng |
|---|---|---|
| .com | Dễ nhớ, phổ biến, quốc tế | Thương hiệu, ecommerce, dịch vụ |
| .vn | Tin cậy tại Việt Nam, gắn địa phương | Doanh nghiệp Việt, SEO thị trường Việt |
| .net, .org | Dễ mua hơn, vẫn quen thuộc | Cộng đồng, dự án, công nghệ |
| New gTLD | Định vị ngành hàng, sáng tạo | Khi bạn có chiến lược thương hiệu rõ |
- Tên miền: địa chỉ nhà, giúp người khác tìm được bạn
- Hosting: mảnh đất hoặc căn nhà, nơi chứa dữ liệu website
- Website: nội thất, bài viết, hình ảnh, sản phẩm, toàn bộ trải nghiệm bên trong
- DNS: cơ chế điều hướng, giúp tên miền trỏ về đúng căn nhà

Ai quản lý tên miền?
- ICANN: tổ chức điều phối ở cấp toàn cầu cho nhiều hệ thống tên miền
- Registry: đơn vị quản lý một TLD cụ thể
- Registrar: nhà đăng ký, nơi bạn mua và quản trị domain
- VNNIC: liên quan hệ thống quản lý tên miền quốc gia .vn tại Việt Nam
Vòng đời và gia hạn tên miền

Thẻ Alt là cách gọi quen miệng của người làm web, nhưng về mặt kỹ thuật nó là thuộc tính alt trong thẻ img. Alt là viết tắt của Alternative Information, nghĩa là thông tin thay thế. Bạn sẽ gặp nhiều tên gọi tương đương:
- Alt Text, văn bản thay thế
- Alt Tag, cách gọi phổ biến nhưng bản chất vẫn là thuộc tính alt
- Thuộc tính Alt, alt attribute
- Thẻ alt hình ảnh, thẻ alt ảnh, alt text trong ảnh
Vai trò cốt lõi của Alt Text có 2 phần:
- Trải nghiệm và khả năng truy cập: hỗ trợ trình đọc màn hình như NVDA hoặc JAWS, và hiển thị thay thế khi ảnh lỗi.
- SEO và ngữ nghĩa: giúp Googlebot hiểu nội dung ảnh, ngữ cảnh trang, và tăng khả năng nhận diện chủ đề.
Cảnh báo tư duy:
Đừng tối ưu Alt Text theo kiểu nhồi từ khóa. Google không cần bạn lặp lại một cụm từ 10 lần để hiểu ảnh. Thứ Google cần là mô tả chính xác, tự nhiên, đúng ngữ cảnh và hữu ích cho người dùng.
1.2. Vị trí và cấu trúc của thẻ Alt trong mã HTML
Thuộc tính alt nằm trong thẻ img, thường đi sau src. Cấu trúc chuẩn như sau:
<img src='url-hinh-anh.jpg' alt='noi dung mo ta hinh anh'>
Nếu bạn làm WordPress, bạn thường điền Alt Text ngay trong Media Library. Nếu bạn làm web code tay, bạn điền trực tiếp trong HTML hoặc trong template engine.
2. Tại sao thẻ Alt quan trọng trong SEO và trải nghiệm người dùng

Tôi luôn dạy học viên 3 lý do, theo đúng tư duy hệ thống Helpful Content và E-E-A-T: hữu ích cho người dùng, hữu ích cho bot, và hữu ích cho hành trình chuyển đổi.
2.1. Cải thiện khả năng tiếp cận nội dung và trải nghiệm người dùng
Web Accessibility không phải khẩu hiệu. Nó liên quan đến người dùng thật và trải nghiệm thật. Alt Text hỗ trợ:

- Người khiếm thị dùng screen reader để hiểu ảnh đang nói gì.
- Người dùng mạng yếu hoặc trình duyệt chặn ảnh vẫn nắm được ý chính.
- Trang web chuyên nghiệp hơn vì không để khoảng trống vô nghĩa khi ảnh lỗi.
Trong thực chiến, một trang có nhiều ảnh mà thiếu Alt Text thường tạo cảm giác cẩu thả. Với các ngành dịch vụ, cảm giác đó làm giảm niềm tin, kéo giảm chuyển đổi.
2.2. Hỗ trợ công cụ tìm kiếm thu thập và xếp hạng
Googlebot không nhìn ảnh như con người. Nó dựa vào tín hiệu xung quanh để suy luận, trong đó Alt Text là tín hiệu trực tiếp nhất.
Khi bạn tối ưu đúng, bạn tăng cơ hội:
- Xuất hiện trên Google Images Search, mang về traffic tự nhiên.
- Tăng hiểu biết ngữ nghĩa cho toàn trang, hỗ trợ topic relevance.
- Giảm rủi ro hiểu sai khi ảnh là nội dung trọng tâm, ví dụ infographic, biểu đồ, ảnh sản phẩm.
Dựa trên số liệu thực tế khi audit SEO Onpage, các trang có ảnh được mô tả tốt thường có thời gian ở lại trang cao hơn và tỷ lệ click nội bộ tốt hơn, vì người đọc hiểu nhanh và tin nội dung hơn.
2.3. Alt Text có thể đóng vai trò như Anchor Text khi ảnh gắn liên kết
Nếu bạn dùng ảnh như một liên kết, ví dụ banner dẫn về trang dịch vụ, Alt Text trở thành tín hiệu mô tả tương tự anchor text.
Đây là lý do bạn không được để Alt Text vô nghĩa ở ảnh có link, vì bạn đang bỏ phí tín hiệu ngữ nghĩa và cả khả năng điều hướng.
- Ảnh banner có link, Alt Text nên mô tả đúng nội dung trang đích và đúng lời hứa.
- Ảnh trang trí không có link, Alt Text có thể để trống nếu đúng vai trò trang trí.
- Ảnh sản phẩm, Alt Text nên có tên sản phẩm và thuộc tính quan trọng nhất.
3. Sự khác biệt giữa thẻ Alt và Title của hình ảnh

Nhiều bạn bị lẫn giữa Alt Text và Title, dẫn đến tối ưu sai. Tôi tóm gọn bằng bảng dưới đây.
| Tiêu chí | Alt Text | Title ảnh |
|---|---|---|
| Mục đích | Mô tả thay thế cho ảnh, hỗ trợ accessibility, hỗ trợ bot hiểu ảnh | Thông tin bổ sung, thường hiển thị dạng tooltip khi rê chuột |
| Khi nào hiển thị | Khi ảnh lỗi, khi screen reader đọc, hoặc khi công cụ phân tích nội dung | Khi rê chuột lên ảnh ở một số trình duyệt |
| Ảnh hưởng SEO | Quan trọng hơn, là tín hiệu ngữ nghĩa trực tiếp | Ít quan trọng hơn, không phải trọng tâm tối ưu |
4. Cách viết và tối ưu thẻ Alt chuẩn SEO chi tiết

Đây là phần quan trọng nhất. Tôi sẽ đưa nguyên tắc, sau đó là chiến lược từ khóa, rồi đến lỗi thường gặp để bạn tránh.
4.1. Nguyên tắc viết Alt Text hiệu quả

- Mô tả cụ thể và chính xác: ảnh có gì, đang làm gì, bối cảnh là gì. Không bịa.
- Viết tự nhiên như câu tiếng Việt: có dấu, có khoảng trắng, ưu tiên dễ hiểu.
- Độ dài hợp lý: đủ mô tả nhưng không lan man. Thường 50 đến 125 ký tự là dễ đọc, nhưng không có luật cứng.
- Ưu tiên thông tin có giá trị: tên sản phẩm, tên dịch vụ, địa điểm, model, màu sắc, lợi ích chính.
- Không trùng lặp hàng loạt: mỗi ảnh một mô tả, trừ khi ảnh đúng là cùng nội dung.
- Bắt đầu bằng danh từ chính của ảnh: sản phẩm, người, biểu đồ, giao diện.
- Thêm đặc điểm phân biệt: màu, model, địa điểm, ngữ cảnh.
- Nếu cần SEO, chèn từ khóa một cách tự nhiên, không ép.
4.2. Chiến lược chèn từ khóa trong thẻ Alt
Bạn có thể chèn từ khóa chính và từ khóa phụ, nhưng phải có logic. Tôi gợi ý cách làm an toàn:
- Ảnh trọng tâm của bài: có thể chứa từ khóa chính như thẻ alt là gì hoặc Alt text là gì, nhưng chỉ 1 đến 2 ảnh là đủ.
- Ảnh minh họa từng ý: dùng từ khóa biến thể như thuộc tính alt trong thẻ img là gì, thẻ alt hình ảnh là gì, thẻ alt ảnh là gì.
- Ảnh sản phẩm dịch vụ: ưu tiên tên sản phẩm dịch vụ và thuộc tính thực tế, không ưu tiên từ khóa SEO chung chung.
4.3. Những điều cần tránh khi đặt thẻ Alt

- Không mở đầu bằng cụm từ thừa như hình ảnh của hoặc ảnh chụp nếu không cần.
- Không để trống Alt với ảnh mang nội dung chính, ảnh sản phẩm, ảnh biểu đồ.
- Không copy một Alt cho 20 ảnh khác nhau.
- Không nhồi tên thương hiệu và từ khóa lặp lại vô nghĩa.
- Không mô tả sai nội dung ảnh, vì đó là tín hiệu gây mất niềm tin.
5. Hướng dẫn cách gắn thẻ Alt trên các nền tảng website

5.1. Gắn thẻ Alt trên CMS WordPress

Với WordPress, bạn có 2 cách phổ biến:
- Trong Media Library: mở ảnh, điền trường Alt Text, lưu lại. Cách này giúp bạn tái sử dụng ảnh ở nhiều bài mà vẫn giữ Alt.
- Trong trình soạn thảo: chọn ảnh trong bài viết, mở cài đặt ảnh và chỉnh Alt. Cách này tiện khi bạn tối ưu theo ngữ cảnh bài.
- Đặt Alt ngay khi upload ảnh để tránh quên.
- Nếu website có hàng nghìn ảnh, hãy audit theo chuyên mục và ưu tiên ảnh ở trang có traffic.
- Ảnh dùng lại ở nhiều nơi, hãy đảm bảo Alt vẫn đúng với ngữ cảnh phổ biến nhất.
5.2. Gắn thẻ Alt đối với web code tay (HTML)
Với website code tay, bạn chỉ cần điền thuộc tính alt trong thẻ img. Ví dụ:
<img src='the-alt-la-gi.jpg' alt='Minh hoa the alt la van ban thay the trong the img'>
Nếu bạn dùng framework hoặc CMS headless, Alt Text thường nằm trong dữ liệu content, rồi render ra HTML. Nguyên tắc vẫn giống nhau: mô tả đúng, tự nhiên, không nhồi.
6. Cách kiểm tra hình ảnh đã có thẻ Alt hay chưa

Tôi chia làm 2 nhóm: kiểm tra thủ công để bạn hiểu bản chất, và kiểm tra bằng công cụ để bạn làm nhanh theo quy mô.
6.1. Kiểm tra thủ công bằng Inspect
- Chuột phải vào ảnh, chọn Inspect hoặc Kiểm tra.
- Tìm thẻ img và xem có thuộc tính alt hay không.
- Nếu alt trống, bạn đánh dấu để tối ưu lại.
6.2. Sử dụng công cụ và tiện ích mở rộng

Dưới đây là nhóm công cụ phổ biến mà học viên hay dùng khi audit:
- Web Developer Extension với tính năng hiển thị Alt Attributes.
- SEOquake hoặc các extension audit nhanh Onpage.
- SEOptimer để quét các lỗi cơ bản trên trang.
- Screaming Frog SEO Spider để crawl toàn site và lọc ảnh thiếu Alt.
7. Mẹo bổ trợ: Tối ưu tên file ảnh chuẩn SEO

Alt Text là một phần. Tên file ảnh, dung lượng ảnh và cách tải ảnh cũng là phần quan trọng của SEO hình ảnh và tốc độ trang.
Nguyên tắc đặt tên file ảnh:
- Viết thường, không dấu, ngăn cách bằng dấu gạch ngang.
- Chứa ý nghĩa ảnh, ưu tiên từ khóa nếu phù hợp.
- Tránh tên vô nghĩa như anh-1, image-123.
Ví dụ tên tốt: the-alt-la-gi.jpg. Ví dụ tên kém: IMG_0023.jpg.
- Lớp 1: file ảnh gồm tên file, định dạng WebP hoặc JPEG, dung lượng, kích thước.
- Lớp 2: Alt Text mô tả đúng, tự nhiên, có từ khóa hợp lý.
- Lớp 3: ngữ cảnh xung quanh ảnh, caption, heading, đoạn văn liên quan.
- Lớp 4: kỹ thuật tải ảnh như lazy load, CDN, cache, và tối ưu Core Web Vitals
