<a> và thẻ đóng </a>.Ví dụ:
Lúc này, cụm từ “xem thêm thông tin tại đây” chính là từ khoá neo.
Vai trò và các vấn đề liên quan đến Anchor Text
| Yếu tố | Vai trò / Vấn đề liên quan |
|---|---|
| Trải nghiệm người dùng (UX) | Anchor text giúp người dùng hiểu rõ họ sẽ được chuyển đến đâu khi nhấp vào liên kết. |
| Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) | Google sử dụng anchor text để hiểu nội dung trang đích và đánh giá sự liên quan giữa các trang. |
| Tính mô tả và ngữ cảnh | Anchor text nên mô tả rõ ràng nội dung trang liên kết để tránh gây nhầm lẫn hoặc spam. |
| Tỉ lệ từ khóa (Keyword Ratio) | Việc sử dụng từ khóa chính xác trong anchor text quá nhiều có thể bị Google xem là thao túng. |
| Đa dạng hóa anchor text | Cần dùng nhiều loại anchor text khác nhau để tự nhiên hóa hồ sơ liên kết (link profile). |
Các loại Anchor Text phổ biến
| Phân loại | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Exact match | Mua giày thể thao liên kết đến trang bán giày thể thao |
Trùng hoàn toàn với từ khóa chính |
| Partial match | Xem thêm các mẫu giày |
Có chứa từ khóa mục tiêu |
| Branded | Adidas chính hãng |
Chứa tên thương hiệu |
| Generic | Click vào đây, Xem thêm, Tìm hiểu ngay |
Mang tính chung chung, không có từ khóa cụ thể |
| Naked URL | https://example.com |
Dùng trực tiếp URL làm anchor |
| Image anchor | Hình ảnh có thể click (có thuộc tính alt) | Công cụ tìm kiếm đọc alt text để xác định nội dung liên kết |
Các thuật ngữ liên quan
- Internal link (liên kết nội bộ)
- External link (liên kết ngoài)
